more
closeQUAY LẠI
Women's Pacific Games

Samoa(w) VS New Caledonia(w) 08:00 01/12/2023

Samoa(w)
2023-12-01 08:00:00
1
-
3
Trạng thái:Kết thúc trận
New Caledonia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Phát trực tiếp văn bản
    90PHUT TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Samoa(w)
    Samoa(w)
    New Caledonia(w)
    New Caledonia(w)

    Tỷ số

    Samoa(w)
    Samoa(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    New Caledonia(w)
    New Caledonia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1658550600
    competitionOFC NCW
    competitionNew Caledonia(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    2
    1563415200
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    2
    competitionNew Caledonia(w)
    3
    1543039200
    competitionOFC Women's Championship
    competitionSamoa(w)
    2
    competitionNew Caledonia(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Samoa(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    5
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionTonga(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    2
    competitionTahiti(w)
    3
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionSolomon Islands(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionPapua New Guinea(w)
    0
    competitionSamoa(w)
    3
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionNew Caledonia(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    2
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionTonga(w)
    2
    competitionSamoa(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionPapua New Guinea(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    2
    competitionNew Caledonia(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    1
    competitionSamoa(w)
    0
    New Caledonia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionFiji(w)
    0
    competitionNew Caledonia(w)
    3
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionPapua New Guinea(w)
    2
    competitionNew Caledonia(w)
    2
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionAmerican Samoa(w)
    4
    competitionNew Caledonia(w)
    0
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionNew Caledonia(w)
    2
    competitionCook Islands(w)
    5
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia(w)
    1
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionNew Caledonia(w)
    2
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionNew Caledonia(w)
    4
    competitionSamoa(w)
    2
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionSolomon Islands(w)
    2
    competitionNew Caledonia(w)
    2
    item[4]
    competitionOFC NCW
    competitionNew Caledonia(w)
    3
    competitionFiji(w)
    1
    item[4]
    competitionWomen's Pacific Games
    competitionSamoa(w)
    2
    competitionNew Caledonia(w)
    3

    Thư mục gần

    Samoa(w)
    Samoa(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    New Caledonia(w)
    New Caledonia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Samoa(w)
    Samoa(w)
    New Caledonia(w)
    Samoa(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Samoa(w)
    Samoa(w)
    New Caledonia(w)
    New Caledonia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Samoa(w)
    Samoa(w)
    New Caledonia(w)
    Samoa(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Samoa(w)
    Samoa(w)
    New Caledonia(w)
    Samoa(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Samoa(w)
    Samoa(w)
    New Caledonia(w)
    Samoa(w)

    bắt đầu đội hình

    Samoa(w)

    Samoa(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    New Caledonia(w)

    New Caledonia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Samoa(w)
    Samoa(w)
    New Caledonia(w)
    New Caledonia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Samoa(w) logo
    Samoa(w)
    New Caledonia(w) logo
    New Caledonia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    07/23 04:30:00
    OFC NCW
    New Caledonia(w)
    2
    Samoa(w)
    4
    0
    07/18 02:00:00
    Women's Pacific Games
    Samoa(w)
    3
    New Caledonia(w)
    2
    0
    11/24 06:00:00
    OFC Women's Championship
    Samoa(w)
    0
    New Caledonia(w)
    2
    0
    New Caledonia(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Samoa(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Papua New Guinea(w)
    3
    2/1/0
    14/2
    7
    2.
    New Caledonia(w)
    3
    2/1/0
    11/4
    7
    3.
    Cook Islands(w)
    3
    1/0/2
    5/8
    3
    4.
    American Samoa(w)
    3
    0/0/3
    0/16
    0

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Samoa(w)
    2
    2/0/0
    7/3
    6
    2.
    Tonga(w)
    2
    0/1/1
    3/6
    1
    3.
    Tahiti(w)
    2
    0/1/1
    4/5
    1

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Fiji(w)
    2
    2/0/0
    7/3
    6
    2.
    Solomon Islands(w)
    2
    1/0/1
    2/4
    3
    3.
    Vanuatu(w)
    2
    0/0/2
    2/4
    0
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy