more
closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Bonaire (W) VS Belize(w) 07:00 01/12/2023

Bonaire (W)
2023-12-01 07:00:00
1
-
5
Trạng thái:Kết thúc trận
Belize(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Bonaire (W)

    0010

    Belize(w)

    1000
    0
    Phạt góc
    1
    48
    Tấn công nguy hiểm
    83
    0
    Sút chệch
    4
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Sút chính xác
    1
    1
    Thẻ vàng
    0
    0
    Tỷ lệ khống chế bóng
    0
    120
    Tấn công
    149
    Phát trực tiếp văn bản
    90PHUT TV
    88' - Người phụ nữ Berliz thay đổi chân người
    90PHUT TV
    88'
    90PHUT TV
    88'
    90PHUT TV
    82' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    90PHUT TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    90PHUT TV
    - Người phụ nữ của Berliz đã thay đổi chân người.
    90PHUT TV
    - Người phụ nữ của Berliz đã thay đổi chân người.
    90PHUT TV
    - Không, không.
    90PHUT TV
    - Cô gái Berliz đã thay đổi chân người.
    90PHUT TV
    - Cô gái Berliz đã thay đổi chân người.
    90PHUT TV
    48' - Bàn thắng thứ 4.
    90PHUT TV
    45' - Nữ đại nhân đảo Bonell.
    90PHUT TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số hiện tại là 1-2.
    90PHUT TV
    45' - Phút 45 của trận đấu, chân sút nữ Berliz đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    90PHUT TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    90PHUT TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    90PHUT TV
    18' - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút nữ Berliz ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    90PHUT TV
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    90PHUT TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90PHUT TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Belize(w)
    Belize(w)

    Tỷ số

    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Belize(w)
    Belize(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695691800
    competitionCNCF GWC
    competitionBonaire (W)
    3
    competitionBelize(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Bonaire (W)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBonaire (W)
    5
    competitionAruba (w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAruba (w)
    3
    competitionBonaire (W)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBonaire (W)
    3
    competitionBelize(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    0
    competitionBonaire (W)
    0
    Belize(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    3
    competitionBelize(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBelize(w)
    0
    competitionTurks Caicos Islands(w)
    6
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBonaire (W)
    3
    competitionBelize(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionAruba (w)
    2
    competitionBelize(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBelize(w)
    0
    competitionBarbados(w)
    3
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionAruba (w)
    1
    competitionBelize(w)
    1
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionPanama Women's
    0
    competitionBelize(w)
    8
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBelize(w)
    6
    competitionSalvador(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBelize(w)
    9
    competitionGuatemala(w)
    0
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF)
    competitionBelize(w)
    5
    competitionGuatemala(w)
    0

    Thư mục gần

    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Belize(w)
    Belize(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Belize(w)
    Bonaire (W)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Belize(w)
    Belize(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Belize(w)
    Bonaire (W)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Belize(w)
    Bonaire (W)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Belize(w)
    Bonaire (W)

    bắt đầu đội hình

    Bonaire (W)

    Bonaire (W)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Belize(w)

    Belize(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Bonaire (W)
    Bonaire (W)
    Belize(w)
    Belize(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Bonaire (W) logo
    Bonaire (W)
    Belize(w) logo
    Belize(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/26 01:30:00
    CNCF GWC
    Bonaire (W)
    0
    Belize(w)
    3
    0
    Belize(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Bonaire (W) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    4
    4/0/0
    14/0
    12
    2.
    Aruba (w)
    4
    2/0/2
    11/5
    6
    3.
    Bonaire (W)
    4
    1/1/2
    3/9
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    4
    0/1/3
    0/14
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    2
    1/0/1
    6/3
    3
    3.
    Guadeloupe (w)
    3
    0/0/3
    1/10
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    3
    3/0/0
    14/2
    9
    2.
    US Virgin Islands(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    2
    2/0/0
    7/2
    6
    2.
    Anguilla(w)
    3
    1/1/1
    7/8
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy