more
closeQUAY LẠI
CNCF GWC

Costa Rica(w) VS Haiti(w) 08:00 01/12/2023

Costa Rica(w)
2023-12-01 08:00:00
2
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Haiti(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Costa Rica(w)

    0220

    Haiti(w)

    0920
    72
    Tấn công
    68
    3
    Sút chính xác
    2
    0
    Thẻ đỏ
    0
    30
    Tấn công nguy hiểm
    35
    2
    Phạt góc
    9
    3
    Sút chệch
    3
    56
    Tỷ lệ khống chế bóng
    44
    2
    Thẻ vàng
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    90PHUT TV
    90' - Lá bài vàng thứ 4 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    90PHUT TV
    88' - Cầu thủ thứ 11.
    90PHUT TV
    79' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    90PHUT TV
    78' - Quả bóng thứ 9.
    90PHUT TV
    78' - Quả bóng thứ 8.
    90PHUT TV
    73' - tấm thẻ vàng thứ 3 - (Nữ chân sút người Costa Rica)
    90PHUT TV
    70' - Cầu thủ thứ 7.
    90PHUT TV
    70' - Quả bóng thứ 6.
    90PHUT TV
    54' - Bàn thắng thứ 2.
    90PHUT TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    90PHUT TV
    45' - Lá bài vàng thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    90PHUT TV
    33' - Quả bóng thứ 5.
    90PHUT TV
    31' - Cầu thủ thứ 4.
    90PHUT TV
    23' - Cầu thủ thứ 3.
    90PHUT TV
    22' - Cầu thủ thứ 2.
    90PHUT TV
    21' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút người Costa Rica.
    90PHUT TV
    - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Chân sút người Costa Rica đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    90PHUT TV
    7' - 7 phút, chân sút người Costa Rica có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    90PHUT TV
    - Khi trọng tài kêu, trận đấu cuối cùng bắt đầu.
    90PHUT TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    90PHUT TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    90PHUT TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    90PHUT TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Haiti(w)
    Haiti(w)

    Tỷ số

    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    Haiti(w)
    Haiti(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695340800
    competitionCNCF GWC
    competitionCosta Rica(w)
    1
    competitionHaiti(w)
    0
    1688414400
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionHaiti(w)
    2
    competitionCosta Rica(w)
    0
    1656432000
    competitionINT FRL
    competitionHaiti(w)
    2
    competitionCosta Rica(w)
    4
    1656198000
    competitionINT FRL
    competitionHaiti(w)
    2
    competitionCosta Rica(w)
    1
    1580511600
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionCosta Rica(w)
    0
    competitionHaiti(w)
    2
    1327194600
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionCosta Rica(w)
    0
    competitionHaiti(w)
    2
    1288476000
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCosta Rica(w)
    0
    competitionHaiti(w)
    3

    Thành tựu gần đây

    Costa Rica(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionCosta Rica(w)
    3
    competitionParaguay(w)
    1
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionBolivia(w)
    0
    competitionCosta Rica(w)
    0
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionCosta Rica(w)
    3
    competitionUSA U19(w)
    1
    item[4]
    competitionPASO Women's Pan Am Games
    competitionArgentina(w)
    0
    competitionCosta Rica(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Kitts and Nevis(w)
    11
    competitionCosta Rica(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCosta Rica(w)
    1
    competitionHaiti(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionZambia(w)
    1
    competitionCosta Rica(w)
    3
    item[4]
    competitionWWC
    competitionCosta Rica(w)
    2
    competitionJapan(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionCosta Rica(w)
    3
    competitionSpain(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSouth Africa(w)
    0
    competitionCosta Rica(w)
    2
    Haiti(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Kitts and Nevis(w)
    13
    competitionHaiti(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionHaiti(w)
    0
    competitionSt Kitts and Nevis(w)
    11
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCosta Rica(w)
    1
    competitionHaiti(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionDenmark(w)
    0
    competitionHaiti(w)
    2
    item[4]
    competitionWWC
    competitionHaiti(w)
    1
    competitionChina(w)
    0
    item[4]
    competitionWWC
    competitionHaiti(w)
    1
    competitionEngland(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionHaiti(w)
    2
    competitionSouth Korea(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionHaiti(w)
    2
    competitionCosta Rica(w)
    0
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionHaiti(w)
    4
    competitionVenezuela(w)
    1
    item[4]
    competitionUNCAF Women's American Games
    competitionCentro Caribe Sports (W)
    1
    competitionHaiti(w)
    3

    Thư mục gần

    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    Haiti(w)
    Haiti(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Haiti(w)
    Costa Rica(w)

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Haiti(w)
    Haiti(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Haiti(w)
    Costa Rica(w)

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Haiti(w)
    Costa Rica(w)
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Haiti(w)
    Costa Rica(w)

    bắt đầu đội hình

    Costa Rica(w)

    Costa Rica(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Haiti(w)

    Haiti(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Costa Rica(w)
    Costa Rica(w)
    Haiti(w)
    Haiti(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Costa Rica(w) logo
    Costa Rica(w)
    Haiti(w) logo
    Haiti(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    09/22 00:00:00
    CNCF GWC
    Costa Rica(w)
    0
    Haiti(w)
    1
    Xỉu/7
    7
    07/03 20:00:00
    UNCAF Women's American Games
    Haiti(w)
    0
    Costa Rica(w)
    2
    9
    06/28 16:00:00
    INT FRL
    Haiti(w)
    4
    Costa Rica(w)
    2
    0
    06/25 23:00:00
    INT FRL
    Haiti(w)
    1
    Costa Rica(w)
    2
    1.25/Thua Tài/9
    9
    01/31 23:00:00
    Olympics Women's qualification(CONCACAF)
    Costa Rica(w)
    2
    Haiti(w)
    0
    -1.25/Thua Xỉu/5
    5
    01/22 01:10:00
    Olympics Women's qualification(CONCACAF)
    Costa Rica(w)
    2
    Haiti(w)
    0
    0
    10/30 22:00:00
    CONCACAF Womnen's Gold Cup
    Costa Rica(w)
    3
    Haiti(w)
    0
    0
    Haiti(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Costa Rica(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    4
    4/0/0
    14/0
    12
    2.
    Aruba (w)
    4
    2/0/2
    11/5
    6
    3.
    Bonaire (W)
    4
    1/1/2
    3/9
    4
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    4
    0/1/3
    0/14
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    2
    1/0/1
    6/3
    3
    3.
    Guadeloupe (w)
    3
    0/0/3
    1/10
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    3
    3/0/0
    14/2
    9
    2.
    US Virgin Islands(w)
    3
    1/1/1
    2/5
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    2
    2/0/0
    7/2
    6
    2.
    Anguilla(w)
    3
    1/1/1
    7/8
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    3
    0/1/2
    3/7
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy